Type any word!

"on your way" in Vietnamese

đang trên đườngtrên lộ trình

Definition

Diễn tả việc ai đó đang di chuyển đến một nơi nào đó hoặc đang tiến tới mục tiêu của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong hội thoại, khi nhắn tin ('Tôi đang trên đường!'). Có thể nghĩa thực (đi đâu đó) hoặc nghĩa bóng (tiến đến mục tiêu). Không trang trọng.

Examples

I'm on your way to the store now.

Tôi đang **trên đường** đến cửa hàng.

Call me when you are on your way home.

Gọi cho tôi khi bạn **đang trên đường** về nhà nhé.

Let me know if you get lost on your way.

Nếu bạn bị lạc **trên đường**, hãy cho tôi biết.

Don't worry, I'm already on your way—see you soon!

Đừng lo, tôi đã **đang trên đường** rồi—gặp bạn sớm nhé!

You’re well on your way to passing the exam with those grades.

Với những điểm đó, bạn đã **trên lộ trình** vượt qua kỳ thi rồi đấy.

If you forget your keys on your way, just call me.

Nếu bạn quên chìa khóa **trên đường**, cứ gọi cho tôi nhé.