"on your high horse" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hành xử như thể mình vượt trội hoặc quan trọng hơn người khác, thường khá kiêu ngạo hoặc phán xét.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, thường để phê bình nhẹ nhàng. 'Get off your high horse' là bảo ai đó ngừng kiêu căng. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Don't be on your high horse, just listen to what I am saying.
Đừng **lên mặt dạy đời** nữa, nghe tôi nói đã.
She was on her high horse after getting the promotion.
Cô ấy **lên mặt dạy đời** sau khi được thăng chức.
Why are you on your high horse today?
Sao hôm nay bạn lại **làm ra vẻ ta đây** thế?
He always gets on his high horse when talking about his job.
Anh ấy luôn **lên mặt dạy đời** khi nói về công việc của mình.
Come down from your high horse—no one likes a show-off.
**Đừng làm ra vẻ ta đây nữa**—không ai thích phô trương cả.
You don't have to get on your high horse every time someone disagrees with you.
Bạn không cần phải **lên mặt dạy đời** mỗi khi ai đó không đồng ý.