Type any word!

"on the wrong track" in Vietnamese

đi sai hướnglàm sai cách

Definition

Làm gì đó không đúng cách hoặc dẫn đến kết quả sai; không tiến bộ đúng hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói bóng, dùng trong tình huống thân mật, khi ai đó mắc lỗi hoặc hiểu nhầm. Thường kết hợp với động từ như 'be', 'get', 'go'.

Examples

You're on the wrong track with this answer.

Bạn **đi sai hướng** với câu trả lời này rồi.

If we keep doing this, we'll stay on the wrong track.

Nếu chúng ta cứ làm như thế này, chúng ta sẽ **đi sai hướng** mãi.

The teacher told him he was on the wrong track.

Giáo viên nói với cậu ta rằng cậu đang **đi sai hướng**.

Let me stop you—you're on the wrong track with that idea.

Để mình dừng bạn lại—bạn **đi sai hướng** với ý tưởng đó.

I think we're on the wrong track. Let's try a different approach.

Tôi nghĩ chúng ta **đi sai hướng** rồi. Hãy thử cách khác.

When you started blaming others, you got on the wrong track.

Khi bạn bắt đầu đổ lỗi cho người khác, bạn đã **đi sai hướng** rồi.