"on the rails" in Vietnamese
Definition
Nếu một việc gì đó 'đi đúng hướng', nghĩa là nó đang diễn ra theo kế hoạch và kiểm soát. Ngoài ra còn chỉ việc tiến triển suôn sẻ, không có trở ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Dành cho dự án, quá trình đang chạy tốt. Hay đi với 'get', 'keep', 'stay'. Đối lập là 'off the rails' (mất kiểm soát). Không dùng theo nghĩa đường sắt thực tế.
Examples
The project is finally on the rails now.
Dự án cuối cùng cũng đã **đi đúng hướng**.
We want to keep the new system on the rails.
Chúng tôi muốn giữ hệ thống mới **đi đúng hướng**.
Your work is now on the rails after the changes.
Sau thay đổi, công việc của bạn đã **đi đúng hướng**.
It took a while, but everything’s finally on the rails again.
Mất khá lâu, nhưng mọi thứ cuối cùng cũng đã **đi đúng hướng** trở lại.
Let’s focus on getting our plans on the rails before the deadline.
Hãy tập trung đưa kế hoạch của mình **đi đúng hướng** trước hạn chót.
Things went off for a bit, but we’re back on the rails now.
Một thời gian mọi thứ lộn xộn, nhưng giờ chúng tôi đã **đi đúng hướng** lại.