"on the lines of" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói cái gì đó giống hoặc theo phong cách của cái gì khác; nghĩa là ‘tương tự như’ hoặc ‘theo kiểu’.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc bán trang trọng. Sau đó thường là ví dụ hoặc mô tả. Không nhầm với 'between the lines' (hiểu ý ẩn sâu).
Examples
I'm looking for a dress on the lines of what you wore yesterday.
Tôi đang tìm một chiếc váy **kiểu như** chiếc bạn mặc hôm qua.
He gave a speech on the lines of his last one.
Anh ấy phát biểu **kiểu như** bài phát biểu lần trước.
Can you suggest something on the lines of Italian food?
Bạn có thể gợi ý món ăn **kiểu như** món Ý không?
She wants something on the lines of a romance movie, but with a twist.
Cô ấy muốn một cái gì đó **kiểu như** phim tình cảm, nhưng thêm chút lạ.
We're thinking on the lines of a modern, open workspace.
Chúng tôi đang nghĩ về một không gian làm việc **kiểu như** hiện đại, mở.
Do you want a song more on the lines of pop or rock?
Bạn muốn bài hát **kiểu như** nhạc pop hay rock hơn?