Type any word!

"on the front burner" in Vietnamese

ưu tiên hàng đầuđược đặt lên hàng đầu

Definition

Nếu điều gì đó được 'ưu tiên hàng đầu', nghĩa là đó là công việc quan trọng nhất cần tập trung giải quyết ngay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh hoặc khi xử lý nhiều dự án/công việc. Trái nghĩa với 'on the back burner' (ít ưu tiên). Chỉ dùng khi nói về ưu tiên công việc, không dùng nghĩa đen.

Examples

Finishing this report is on the front burner right now.

Hoàn thành báo cáo này hiện đang là **ưu tiên hàng đầu**.

Keeping everyone safe is on the front burner during the event.

Giữ an toàn cho mọi người là **ưu tiên hàng đầu** trong sự kiện.

The new website is on the front burner this month.

Trang web mới là **ưu tiên hàng đầu** trong tháng này.

Let’s keep this issue on the front burner until we find a solution.

Hãy để vấn đề này luôn là **ưu tiên hàng đầu** cho đến khi có giải pháp.

She has a lot going on, but right now, her exams are on the front burner.

Cô ấy có nhiều việc phải làm, nhưng hiện tại, các kỳ thi là **ưu tiên hàng đầu**.

"Budget cuts are on the front burner for the team this quarter," said the manager.

Quản lý nói: "Cắt giảm ngân sách là **ưu tiên hàng đầu** của đội trong quý này."