"on the average" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để chỉ điều gì đó là thông thường hoặc điển hình khi đã tính trung bình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng trang trọng hơn 'on average', thường xuất hiện trong báo cáo hay văn bản chính thức; không dùng để diễn đạt 'khoảng'. Có thể đặt trước hoặc sau mệnh đề chính.
Examples
On the average, students need eight hours of sleep.
**Trung bình**, học sinh cần ngủ tám tiếng mỗi ngày.
Americans, on the average, eat more meat than vegetables.
Người Mỹ **trung bình** ăn nhiều thịt hơn rau.
There are, on the average, ten rainy days each month.
Mỗi tháng có **trung bình** mười ngày mưa.
Kids, on the average, are better at learning new languages than adults.
Trẻ em **trung bình** giỏi học ngôn ngữ mới hơn người lớn.
Gas prices, on the average, have gone up this year.
Giá xăng **trung bình** đã tăng trong năm nay.
On the average, it takes two weeks to process your application.
**Trung bình**, mất hai tuần để xử lý đơn của bạn.