Type any word!

"on tenterhooks" in Vietnamese

đứng ngồi không yênhồi hộp chờ đợi

Definition

Cảm giác lo lắng hoặc hồi hộp khi đang chờ đợi điều gì đó quan trọng hoặc chưa chắc chắn xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng/hơi văn viết. Trong hội thoại thân mật, có thể dùng 'lo lắng', 'nôn nao', 'bồn chồn' thay thế.

Examples

I'm on tenterhooks waiting for my exam results.

Tôi **đứng ngồi không yên** chờ kết quả thi của mình.

She was on tenterhooks before her job interview.

Cô ấy **hồi hộp chờ đợi** trước buổi phỏng vấn việc làm.

The children were on tenterhooks waiting for the show to start.

Lũ trẻ **đứng ngồi không yên** chờ buổi biểu diễn bắt đầu.

We were all on tenterhooks as the winner was about to be announced.

Chúng tôi đều **đứng ngồi không yên** khi sắp công bố người chiến thắng.

Jake's been on tenterhooks waiting for that important call all day.

Jake đã **hồi hộp chờ đợi** cuộc gọi quan trọng đó cả ngày.

You could see she was on tenterhooks watching the final moments of the game.

Có thể thấy cô ấy **hồi hộp** khi xem những phút cuối của trận đấu.