Type any word!

"on one hand" in Vietnamese

một mặt

Definition

Dùng để nêu lên một mặt hoặc một khía cạnh của vấn đề, thường đi kèm với ‘mặt khác’ để nêu ý đối lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng đầu câu và được sử dụng cùng 'mặt khác' để so sánh. Đây là cách nói ẩn dụ, không dùng nghĩa đen. Phù hợp cả trang trọng và thân mật.

Examples

On one hand, it's a good job, but the hours are long.

**Một mặt**, đây là một công việc tốt, nhưng giờ làm lại dài.

On one hand, the test is easy. On the other hand, it is very long.

**Một mặt**, bài kiểm tra thì dễ. **Mặt khác**, nó lại rất dài.

On one hand, I want to travel; on the other, I want to save money.

**Một mặt**, tôi muốn đi du lịch; mặt khác, tôi lại muốn tiết kiệm tiền.

On one hand, living alone gives you freedom. Still, it can feel lonely sometimes.

**Một mặt**, sống một mình mang lại tự do. Tuy nhiên, đôi khi cũng cảm thấy cô đơn.

On one hand, buying a car would make life easier, but I'm worried about the cost.

**Một mặt**, mua xe giúp cuộc sống dễ dàng hơn, nhưng tôi lo về chi phí.

On one hand, he’s very talented; on the other, he doesn’t always work hard.

**Một mặt**, anh ấy rất tài năng; nhưng mặt khác, anh ấy không phải lúc nào cũng chăm chỉ làm việc.