Type any word!

"on line" in Vietnamese

trực tuyến

Definition

Kết nối với internet hoặc mạng, có thể truy cập hoặc giao tiếp kỹ thuật số; cũng có thể chỉ trạng thái hoạt động điện tử của một thiết bị hay hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được viết là 'trực tuyến' trong các tình huống hằng ngày hoặc kỹ thuật về internet. Cũng dùng nói về hệ thống nào đó đang hoạt động điện tử.

Examples

My friends are on line right now.

Bạn bè của tôi đang **trực tuyến** ngay bây giờ.

Are you on line for the video call?

Bạn đã **trực tuyến** cho cuộc gọi video chưa?

You need to be on line to download the file.

Bạn cần phải **trực tuyến** để tải tập tin.

The store’s customer service chat is always on line to help you.

Chat hỗ trợ khách hàng của cửa hàng luôn **trực tuyến** để giúp bạn.

Don’t worry, the payment system is now back on line after the update.

Đừng lo, hệ thống thanh toán đã **trực tuyến** trở lại sau khi cập nhật.

Sometimes the website goes down, but it’s usually on line all day.

Đôi khi trang web bị sập, nhưng thường thì cả ngày đều **trực tuyến**.