Type any word!

"on approval" in Vietnamese

dùng thửchờ phê duyệt

Definition

Nếu thứ gì đó được cung cấp 'dùng thử', bạn có thể thử sản phẩm trước và chỉ cần mua nếu hài lòng; nếu không, bạn có thể trả lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong kinh doanh, khách hàng không phải mua nếu không thích. Thường gặp với quần áo, tranh ảnh. Đừng nhầm với 'chờ phê duyệt' nghĩa là đợi phép.

Examples

You can take the dress on approval and return it if it doesn't fit.

Bạn có thể lấy váy **dùng thử** và trả lại nếu không vừa.

The painting was sent to my house on approval before I decided to buy it.

Bức tranh được gửi đến nhà tôi **dùng thử** trước khi tôi quyết định mua.

Some jewelry stores let you take items home on approval.

Một số tiệm trang sức cho bạn mang đồ về nhà **dùng thử**.

I took the shoes on approval to see if they would match my dress at home.

Tôi mang đôi giày **dùng thử** về nhà để xem có hợp với váy không.

They sent us the samples on approval so we could decide before buying in bulk.

Họ gửi mẫu cho chúng tôi **dùng thử** để chúng tôi quyết định trước khi đặt mua số lượng lớn.

Don't worry, you can take this sweater on approval and see how you feel about it at home.

Đừng lo, bạn có thể mang áo len này **dùng thử** về nhà xem có thích không.