"old school" in Vietnamese
Definition
“Kiểu cũ” dùng để nói về những người, vật hoặc cách làm gì đó theo truyền thống, xưa cũ và không còn phổ biến. Thường mang ý trân trọng hoặc cảm giác hoài niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, thường thể hiện sự trân trọng hoặc hài hước. Có thể mô tả âm nhạc, thời trang hoặc thái độ truyền thống, ví dụ: 'old school hip-hop'. Nghĩa còn phụ thuộc vào bối cảnh.
Examples
My grandfather is really old school; he writes letters instead of emails.
Ông tôi thực sự rất **kiểu cũ**; ông ấy vẫn viết thư tay thay vì gửi email.
That car is so old school!
Chiếc xe đó đúng là **kiểu cũ**!
He likes old school hip-hop music.
Anh ấy thích nhạc hip-hop **kiểu cũ**.
She's kind of old school when it comes to manners.
Về cách cư xử thì cô ấy khá là **kiểu cũ**.
Wow, that's an old school phone — does it still work?
Wow, đó là điện thoại **kiểu cũ** — còn dùng được không?
I love your old school style of dressing!
Tôi thích phong cách ăn mặc **kiểu cũ** của bạn!