Type any word!

"old saw" in Vietnamese

tục ngữ cũlời nói cũ

Definition

"Old saw" là một câu tục ngữ hoặc lời nói truyền thống, đặc biệt là câu đã quá quen thuộc hoặc lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; tương tự 'old saying' hay 'proverb.' Đôi khi ám chỉ câu nói bị lặp đi lặp lại quá nhiều. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

My grandmother loves to repeat that old saw about early birds catching the worm.

Bà tôi rất thích lặp lại **tục ngữ cũ** về chim dậy sớm bắt được sâu.

There's an old saw that says, 'A stitch in time saves nine.'

Có một **tục ngữ cũ** nói: 'Một mũi khâu kịp thời sẽ cứu được chín mũi.'

That old saw doesn't always apply to modern life.

**Tục ngữ cũ** đó không phải lúc nào cũng đúng với cuộc sống hiện đại.

You know the old saw: 'When it rains, it pours.'

Bạn biết **tục ngữ cũ** mà: 'Họa vô đơn chí.'

He brushed off her advice, calling it just another old saw.

Anh ấy bỏ ngoài tai lời khuyên của cô ấy, bảo đó chỉ là một **tục ngữ cũ** nữa thôi.

People still cling to that old saw, even though things have changed so much.

Mọi người vẫn bám vào **tục ngữ cũ** đó dù mọi thứ đã thay đổi rất nhiều.