Type any word!

"old hand" in Vietnamese

người dày dạn kinh nghiệm

Definition

'Người dày dạn kinh nghiệm' là người đã làm một công việc hay hoạt động nào đó lâu năm và có nhiều kiến thức, kỹ năng thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế. Thường dùng 'người dày dạn kinh nghiệm trong ...', không nói về tuổi tác mà là sự từng trải.

Examples

He is an old hand at fixing cars.

Anh ấy là **người dày dạn kinh nghiệm** trong việc sửa xe.

After many years, she became an old hand in the kitchen.

Sau nhiều năm, cô ấy đã trở thành **người dày dạn kinh nghiệm** trong bếp.

Our teacher is an old hand at dealing with children.

Cô giáo của chúng tôi là **người dày dạn kinh nghiệm** khi xử lý trẻ em.

If you need advice, talk to Jane—she’s an old hand around here.

Nếu cần lời khuyên, hãy nói chuyện với Jane—cô ấy là **người dày dạn kinh nghiệm** ở đây.

Don’t worry, Tom’s an old hand at this; he won’t make mistakes.

Đừng lo, Tom là **người dày dạn kinh nghiệm** ở việc này; anh ấy sẽ không mắc sai lầm.

It’s easy for an old hand like you, but I’m still learning.

Việc này dễ cho một **người dày dạn kinh nghiệm** như bạn, còn tôi thì vẫn đang học.