Type any word!

"offer for" in Vietnamese

đề nghị muagiá chào mua

Definition

Số tiền hoặc đề xuất mà ai đó muốn trả để mua, bán, hoặc làm một việc gì đó; thường dùng trong thương lượng, kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, đàm phán mua bán với cấu trúc 'make an offer for', 'accept an offer for'. Không dùng khi đề nghị giúp đỡ ai, khi đó dùng 'offer to'.

Examples

We made an offer for the house.

Chúng tôi đã đưa ra một **đề nghị mua** căn nhà đó.

She received an offer for her car.

Cô ấy đã nhận được một **giá chào mua** cho chiếc xe của mình.

The company made an offer for the land.

Công ty đã đưa ra một **đề nghị mua** mảnh đất đó.

'I've got an offer for your old bike, if you want to sell it.'

'Tôi có một **đề nghị mua** cho chiếc xe đạp cũ của bạn, nếu bạn muốn bán nó.'

'They accepted our offer for the painting, so it's ours now!'

'Họ đã chấp nhận **giá chào mua** của chúng ta cho bức tranh rồi, vậy là tranh thuộc về mình!'

'Is that your final offer for my laptop, or can we negotiate?'

'Đó có phải là **giá chào mua** cuối cùng cho laptop của tôi không, hay chúng ta còn thương lượng được?'