Type any word!

"off to a good start" in Vietnamese

khởi đầu thuận lợibắt đầu tốt

Definition

Diễn tả việc gì đó bắt đầu một cách suôn sẻ hoặc thành công, thường ám chỉ những bước đầu tiên tiến triển tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật, áp dụng cho người, sự kiện, hoặc dự án. Trái nghĩa là 'khởi đầu không thuận lợi'.

Examples

The project is off to a good start.

Dự án đang **khởi đầu thuận lợi**.

Our team is off to a good start this season.

Mùa này đội chúng tôi **khởi đầu thuận lợi**.

He is off to a good start at his new job.

Anh ấy **khởi đầu tốt** ở công việc mới.

Looks like we’re off to a good start—let’s keep it up!

Có vẻ như chúng ta đang **khởi đầu thuận lợi**—hãy tiếp tục nhé!

I’m glad your first day was off to a good start!

Mình rất vui vì ngày đầu tiên của bạn đã **khởi đầu thuận lợi**!

The meeting was off to a good start until the technical issues began.

Buổi họp đã **bắt đầu tốt**, cho đến khi xảy ra sự cố kỹ thuật.