Type any word!

"off the beaten track" in Vietnamese

nơi hẻo lánhngoài lộ trình phổ biến

Definition

Diễn tả nơi ít người biết đến hoặc xa khu vực đông đúc, thường yên tĩnh và độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về du lịch hoặc địa điểm, ám chỉ sự yên tĩnh, nguyên bản, ít du khách. 'get off the beaten track' có nghĩa là khám phá nơi mới lạ.

Examples

This hotel is off the beaten track, so it's very quiet.

Khách sạn này nằm **nơi hẻo lánh**, nên rất yên tĩnh.

We want to visit somewhere off the beaten track for our vacation.

Chúng tôi muốn đến đâu đó **ngoài lộ trình phổ biến** cho kỳ nghỉ của mình.

Living off the beaten track means you have more privacy.

Sống **nơi hẻo lánh** thì bạn có nhiều sự riêng tư hơn.

He's always looking for places that are truly off the beaten track when he travels.

Anh ấy luôn tìm kiếm những địa điểm thật sự **nơi hẻo lánh** khi đi du lịch.

That little café is off the beaten track, but it serves amazing coffee.

Quán cà phê nhỏ đó **nằm nơi hẻo lánh** nhưng lại phục vụ cà phê tuyệt vời.

If you want adventure, try getting off the beaten track for a change.

Nếu bạn muốn phiêu lưu, hãy thử **ngoài lộ trình phổ biến** một lần.