Type any word!

"off the beaten path" in Vietnamese

nằm ngoài lối mònít người biết đến

Definition

Chỉ nơi, hoạt động hoặc trải nghiệm ít được nhiều người biết đến hoặc ghé thăm, thường mang lại cảm giác yên tĩnh và độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về du lịch, ẩm thực hoặc địa điểm yên tĩnh, độc đáo. “off the beaten track” cũng mang ý nghĩa tương tự.

Examples

We found a small café off the beaten path.

Chúng tôi đã tìm thấy một quán cà phê nhỏ **nằm ngoài lối mòn**.

She likes to travel off the beaten path every summer.

Cô ấy thích du lịch **nằm ngoài lối mòn** vào mỗi mùa hè.

This museum is off the beaten path, but it’s very interesting.

Bảo tàng này **nằm ngoài lối mòn** nhưng rất thú vị.

If you want an authentic experience, try exploring off the beaten path.

Nếu muốn trải nghiệm thực sự, hãy thử khám phá **nằm ngoài lối mòn**.

The restaurant is a bit off the beaten path, but totally worth the trip.

Nhà hàng này hơi **nằm ngoài lối mòn**, nhưng hoàn toàn xứng đáng để đến.

Their honeymoon plans? Somewhere quiet and off the beaten path.

Kế hoạch trăng mật của họ? Một nơi yên tĩnh và **nằm ngoài lối mòn**.