Type any word!

"off on" in Vietnamese

lên đườngbắt đầu

Definition

'Off on' dùng để nói bạn chuẩn bị đi đâu đó hoặc bắt đầu một hoạt động, thường dùng khi nói về chuyến đi hay hành trình mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, hay đi cùng cụm 'off on a trip'. Có cảm giác hào hứng, bắt đầu điều mới mẻ. Không dùng nhầm với chỉ 'off' hoặc 'on'.

Examples

She is off on a business trip tomorrow.

Cô ấy sẽ **lên đường** đi công tác vào ngày mai.

The kids are off on their summer adventure.

Lũ trẻ đã **lên đường** cho chuyến phiêu lưu mùa hè rồi.

I'm off on my break now. See you later!

Mình **bắt đầu** nghỉ giải lao bây giờ. Gặp lại sau nhé!

He’s off on another one of his crazy ideas again.

Anh ấy lại **bắt đầu** một ý tưởng điên rồ nữa rồi.

Sarah’s off on vacation for two weeks.

Sarah đã **lên đường** đi nghỉ hai tuần rồi.

We’re off on a road trip early tomorrow morning.

Sáng sớm mai chúng tôi sẽ **lên đường** đi road trip.