Type any word!

"off and on" in Vietnamese

thỉnh thoảnglúc có lúc không

Definition

Dùng để miêu tả việc gì đó xảy ra thỉnh thoảng, không đều đặn, hoặc ngắt quãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho việc lặp lại thường xuyên hoặc theo lịch đều đặn. Thường dùng cho các hoạt động không đều như thời tiết, mối quan hệ, thói quen.

Examples

It's been raining off and on all day.

Trời đã mưa **thỉnh thoảng** suốt cả ngày.

We see each other off and on.

Chúng tôi gặp nhau **thỉnh thoảng**.

He worked there off and on for two years.

Anh ấy đã làm việc ở đó **lúc có lúc không** trong hai năm.

We’ve been dating off and on since college.

Chúng tôi đã hẹn hò **thỉnh thoảng** từ hồi đại học.

I exercise off and on, but not regularly.

Tôi tập thể dục **thỉnh thoảng**, không đều đặn.

My Internet connection works off and on lately.

Gần đây kết nối Internet của tôi hoạt động **thỉnh thoảng**.