Type any word!

"of note" in Vietnamese

đáng chú ýquan trọng

Definition

Dùng để chỉ người hay vật có tầm quan trọng hoặc đáng chú ý, xứng đáng được quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn viết hoặc trình bày trang trọng, đặt sau danh từ (vd: 'điểm đáng chú ý'). Có thể thay bằng 'đáng chú ý', 'nổi bật' nhưng cần đảm bảo sắc thái trang trọng.

Examples

The scientist's discovery is of note in the medical community.

Phát hiện của nhà khoa học là điều **đáng chú ý** trong cộng đồng y khoa.

She mentioned several books of note during her speech.

Cô ấy đã đề cập đến một số quyển sách **đáng chú ý** trong bài phát biểu.

The city is of note for its beautiful parks.

Thành phố này **đáng chú ý** vì những công viên đẹp.

Among all the candidates, only a few resumes were of note.

Trong tất cả các ứng viên, chỉ có vài hồ sơ là **đáng chú ý**.

Nothing else in the report was of note to the investors.

Không còn gì khác trong bản báo cáo **đáng chú ý** đối với các nhà đầu tư.

There are a couple of restaurants of note near the museum if you're hungry.

Có một vài nhà hàng **đáng chú ý** gần bảo tàng nếu bạn đói.