Type any word!

"odious" in Vietnamese

đáng ghê tởmđáng ghét

Definition

Cực kỳ khó chịu, đáng ghê tởm hoặc làm người ta cảm thấy căm ghét mạnh mẽ, thường dùng cho hành động hoặc người vi phạm đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng và rất mạnh, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng cho những hành động hay người bị xã hội lên án mạnh mẽ, như 'odious crime'.

Examples

Everyone agreed that the smell was odious.

Mọi người đều đồng ý rằng mùi đó thật **đáng ghê tởm**.

His odious behavior shocked his friends.

Hành vi **đáng ghê tởm** của anh ấy đã khiến bạn bè bị sốc.

Lying to your friends is an odious thing to do.

Nói dối bạn bè là một việc làm **đáng ghê tởm**.

I can't believe she got away with such an odious act.

Tôi không thể tin được cô ấy lại thoát tội với một hành động **đáng ghê tởm** như vậy.

That kind of betrayal is just odious—nobody deserves it.

Sự phản bội như thế thật **đáng ghê tởm**—không ai đáng phải chịu điều đó.

Politicians who spread hatred are engaging in odious behavior.

Những chính trị gia gieo rắc thù hận đang có những hành vi **đáng ghê tởm**.