Type any word!

"och" in Vietnamese

ôitrời ơi

Definition

Đây là từ cảm thán thân mật dùng ở Scotland và Ireland để thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc cảm thông, giống như 'ôi', 'ồ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng "ôi", "ồ" trong văn nói, không dùng trong văn viết trang trọng. Thường đặt đầu câu để bộc lộ cảm xúc, giống như 'Och'.

Examples

Och, I forgot my keys again.

**Ôi**, tôi lại quên chìa khoá rồi.

Och, it's raining again.

**Ôi**, lại mưa nữa rồi.

Och, that's too bad.

**Ôi**, tiếc quá.

Och aye, that's what I was thinking too!

**Ôi đúng vậy**, tôi cũng nghĩ như thế!

Och, you know what it's like.

**Ôi**, bạn biết mà, chuyện thế mà.

Och, don’t worry about it, things will get better.

**Ôi**, đừng lo, mọi chuyện sẽ tốt hơn.