Type any word!

"obliges" in Vietnamese

giúp đỡbắt buộc

Definition

Khi ai đó giúp đỡ theo yêu cầu hoặc do nghĩa vụ, quy tắc, hoặc để làm vui lòng người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sự, khi giúp ai đó theo yêu cầu; cũng có thể nói về sự bắt buộc theo luật. Mẫu 'Would you oblige me...?' là cách nói rất lịch sự.

Examples

She always obliges when someone asks for help.

Cô ấy luôn **giúp đỡ** mỗi khi ai đó cần giúp.

The law obliges drivers to wear seat belts.

Luật pháp **bắt buộc** tài xế phải thắt dây an toàn.

He obliges his guests with tea and snacks.

Anh ấy **giúp đỡ** khách bằng trà và đồ ăn nhẹ.

"If you need anything, John always obliges," she said with a smile.

"Nếu cần gì, John luôn **giúp đỡ** mà," cô vừa cười vừa nói.

Her cheerful attitude obliges everyone to smile back.

Tính cách vui vẻ của cô ấy khiến mọi người **phải cười lại**.

Thanks for helping, you really oblige me!

Cảm ơn vì đã giúp đỡ, bạn đã thật sự **giúp** mình đấy!