Type any word!

"obligate" in Vietnamese

bắt buộc

Definition

Khiến ai đó phải làm điều gì đó theo luật, quy định, lời hứa, hoặc trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, kỹ thuật. 'obligate' nhấn mạnh nghĩa vụ bắt buộc, khác với 'oblige' (giúp đỡ tự nguyện).

Examples

The law obligates drivers to wear seat belts.

Luật **bắt buộc** tài xế phải thắt dây an toàn.

Parents are obligated to care for their children.

Cha mẹ **bị bắt buộc** phải chăm sóc con cái của họ.

I felt obligated to help my friend move.

Tôi cảm thấy **bắt buộc** phải giúp bạn chuyển nhà.

Are we obligated to attend the meeting, or is it optional?

Chúng ta có **bắt buộc** phải tham dự cuộc họp không, hay là tùy chọn?

You’re not obligated to buy anything, just take a look around.

Bạn không **bị bắt buộc** phải mua gì cả, chỉ cần xem quanh thôi.

Their contract obligates them to finish the project by December.

Hợp đồng của họ **bắt buộc** họ phải hoàn thành dự án trước tháng Mười Hai.