"obeisance" in Vietnamese
Definition
Hành động thể hiện sự tôn kính sâu sắc đối với ai đó, thường bằng cách cúi đầu hoặc một cử chỉ tương tự. Cũng có thể là bất kỳ hành động nào bày tỏ sự tôn trọng hay sự phục tùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, mang tính văn học và không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường miêu tả hành động nghi lễ như cúi chào trước vua chúa. Không nhầm với 'obedience' (vâng lời). Thường dùng trong cụm 'pay obeisance to'.
Examples
The soldiers bowed in obeisance to their commander.
Những người lính cúi đầu **sự tôn kính** trước chỉ huy của họ.
He made a low obeisance when he entered the palace.
Anh ấy đã cúi đầu **sự tôn kính** thật thấp khi bước vào cung điện.
People in some cultures show obeisance by touching their forehead to the ground.
Ở một số nền văn hóa, người ta thể hiện **sự tôn kính** bằng cách chạm trán xuống đất.
The crowd paid obeisance to the new king during the ceremony.
Đám đông đã thể hiện **sự tôn kính** với vị vua mới trong buổi lễ.
She made a quick obeisance before leaving the temple.
Cô ấy đã cúi đầu **sự tôn kính** nhanh chóng trước khi rời khỏi đền.
The ambassador showed obeisance to local customs by bowing slightly.
Đại sứ đã cúi chào nhẹ để thể hiện **sự tôn kính** với phong tục địa phương.