Type any word!

"nuttiness" in Vietnamese

vị hạttính lập dị

Definition

Dùng để mô tả vị hoặc mùi giống như hạt; cũng có thể chỉ tính cách kỳ quặc hoặc hài hước của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện khi nói về mùi vị trong ẩm thực, đặc biệt là socola, phô mai, cà phê. Dùng nói về người thì mang ý vui vẻ, thân thiện.

Examples

There is a pleasant nuttiness in this cheese.

Phô mai này có **vị hạt** dễ chịu.

Her nuttiness makes everyone in the group laugh.

**Tính lập dị** của cô ấy khiến cả nhóm cười vui vẻ.

The chocolate has a hint of nuttiness.

Sô cô la này có chút **vị hạt**.

A little nuttiness can make life a lot more interesting.

Một chút **lập dị** có thể làm cuộc sống thú vị hơn nhiều.

You can recognize the coffee by its subtle nuttiness.

Bạn có thể nhận ra cà phê này nhờ **vị hạt** nhẹ nhàng của nó.

His random ideas just add to his overall nuttiness.

Những ý tưởng bất chợt của anh ấy càng làm tăng **tính lập dị** tổng thể của mình.