"nuclear option" in Vietnamese
Definition
Biện pháp mạnh mẽ và quyết liệt nhất, thường chỉ dùng khi mọi lựa chọn khác đều thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chính trị, kinh doanh hoặc quyết định cá nhân mang tính cực đoan, không thể quay lại. Không dùng cho việc nhỏ nhặt.
Examples
They decided to use the nuclear option when all other plans failed.
Khi mọi kế hoạch khác thất bại, họ quyết định sử dụng **biện pháp cuối cùng**.
Using the nuclear option means making a very serious choice.
Dùng **biện pháp cuối cùng** nghĩa là đưa ra một lựa chọn rất nghiêm trọng.
The manager called the nuclear option after months of negotiation.
Sau nhiều tháng đàm phán, quản lý đã chọn **biện pháp cuối cùng**.
If you delete your entire account, that's basically the nuclear option.
Nếu bạn xóa toàn bộ tài khoản, đó đúng là **biện pháp cuối cùng**.
She went straight for the nuclear option instead of trying to compromise.
Cô ấy chọn **biện pháp cuối cùng** ngay thay vì cố gắng thỏa hiệp.
Politicians sometimes threaten the nuclear option just to make a point.
Đôi khi các chính trị gia chỉ đe dọa **biện pháp cuối cùng** để tạo áp lực.