Type any word!

"nub" in Vietnamese

mấuđiểm cốt lõi

Definition

“Nub” chỉ một phần nổi lên nhỏ, hoặc là điểm trọng tâm, phần cốt lõi của một vấn đề nào đó, đặc biệt trong các cuộc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

“Mấu” diễn đạt phần nhô ra nhỏ, còn “điểm cốt lõi” dùng cho ý chính trong cuộc thảo luận. Các cách dùng như 'the nub of the problem' nghĩa là 'trọng tâm vấn đề'.

Examples

There is a small nub on the pencil.

Trên bút chì có một **mấu** nhỏ.

A nub formed where the tree branch was cut.

Một **mấu** được hình thành nơi cắt nhánh cây.

Let's get to the nub of the problem.

Chúng ta hãy đi vào **điểm cốt lõi** của vấn đề.

He only listened for the nub of her argument, not the details.

Anh ta chỉ nghe **điểm cốt lõi** trong lập luận của cô ấy, không quan tâm đến chi tiết.

The chalk wore down until only a tiny nub was left.

Phấn bị mòn dần cho đến khi chỉ còn lại một **mấu** nhỏ.

If you can't explain the nub of your idea simply, it's too complicated.

Nếu bạn không thể giải thích **điểm cốt lõi** của ý tưởng một cách đơn giản, nó quá phức tạp rồi.