Type any word!

"not worth a damn" in Vietnamese

chẳng đáng một xuhoàn toàn vô giá trị

Definition

Diễn đạt cái gì đó hoàn toàn không có giá trị, không đáng để quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, tránh dùng ở nơi trang trọng. Thường nói về vật, hành động hoặc lời hứa.

Examples

This old phone is not worth a damn anymore.

Cái điện thoại cũ này giờ **chẳng đáng một xu** nữa rồi.

His apology was not worth a damn to her.

Lời xin lỗi của anh ấy đối với cô ấy **chẳng đáng một xu**.

That advice is not worth a damn if you don't listen.

Lời khuyên đó **chẳng đáng một xu** nếu bạn không lắng nghe.

Honestly, that movie was not worth a damn — total waste of time.

Thật lòng mà nói, bộ phim đó **chẳng đáng một xu** — phí cả thời gian.

I tried fixing the chair, but my repair job was not worth a damn.

Tôi đã cố sửa cái ghế, nhưng công việc sửa chữa của tôi **hoàn toàn vô giá trị**.

All his promises turned out to be not worth a damn in the end.

Cuối cùng, tất cả lời hứa của anh ta **hoàn toàn vô giá trị**.