"not up to scratch" in Vietnamese
Definition
Nếu thứ gì đó không đạt tiêu chuẩn, nó không đáp ứng được mức độ hoặc chất lượng mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thường ngày hoặc bán trang trọng để nói về chất lượng, hiệu quả. Nghĩa gần với 'không đủ tốt' nhưng nhấn mạnh không đạt một tiêu chuẩn cụ thể. Hiếm gặp trong văn bản trang trọng.
Examples
The food at the restaurant was not up to scratch.
Đồ ăn ở nhà hàng **không đạt tiêu chuẩn**.
Her homework was not up to scratch, so she had to redo it.
Bài tập về nhà của cô ấy **không đạt tiêu chuẩn**, nên cô phải làm lại.
If your shoes are not up to scratch, you should get new ones.
Nếu giày của bạn **không đạt tiêu chuẩn**, bạn nên mua cái mới.
Honestly, his last performance was not up to scratch compared to usual.
Thật lòng, màn trình diễn gần đây của anh ấy **không đạt tiêu chuẩn** như thường lệ.
The hotel seemed nice online but, in reality, the rooms were not up to scratch.
Khách sạn trông đẹp trên mạng nhưng thực tế phòng **không đạt tiêu chuẩn**.
If your work is not up to scratch, don’t be afraid to ask for help.
Nếu công việc của bạn **không đạt tiêu chuẩn**, đừng ngại xin giúp đỡ.