Type any word!

"not invented here" in Vietnamese

không được phát minh ở đây (thái độ)

Definition

Thái độ cho rằng mọi thứ không được tạo ra trong nhóm hoặc tổ chức của mình thì tự động bị coi là kém hơn hoặc bị từ chối. Thường dùng trong kinh doanh hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng để phê bình tổ chức hoặc nhóm có thái độ bảo thủ. Thường gặp 'hội chứng không được phát minh ở đây'. Hiếm khi dùng cho cá nhân, chủ yếu dùng cho tập thể.

Examples

The company rejected the software because of a not invented here mindset.

Công ty từ chối phần mềm vì tư duy **không được phát minh ở đây**.

Our team's not invented here attitude slows down progress.

Thái độ **không được phát minh ở đây** của đội chúng tôi làm chậm tiến độ.

A not invented here mentality can block useful ideas from outside.

Tư duy **không được phát minh ở đây** có thể chặn các ý tưởng hữu ích từ bên ngoài.

There's a real not invented here syndrome at that company—they never use outside solutions.

Ở công ty đó thật sự có hội chứng **không được phát minh ở đây**—họ không bao giờ dùng giải pháp từ bên ngoài.

You’ll hit a wall if you keep that not invented here attitude.

Nếu cứ giữ tư duy **không được phát minh ở đây** thì bạn sẽ bế tắc thôi.

Their not invented here approach means missing out on innovative tools.

Cách tiếp cận **không được phát minh ở đây** khiến họ bỏ lỡ công cụ sáng tạo.