"nook and cranny" in Vietnamese
Definition
Chỉ tất cả những nơi nhỏ, kín đáo hoặc khó tìm thấy trong một khu vực, thường dùng khi tìm kiếm hoặc lau dọn kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường đi với 'mọi ngóc ngách' để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng khi tìm kiếm, dọn dẹp hoặc khám phá.
Examples
We cleaned every nook and cranny of the house.
Chúng tôi đã dọn sạch mọi **ngóc ngách** trong ngôi nhà.
She searched every nook and cranny to find her keys.
Cô ấy đã tìm mọi **ngóc ngách** để tìm chìa khóa.
Spiders hide in the nooks and crannies of old furniture.
Nhện thường trú ẩn trong các **ngóc ngách** của đồ nội thất cũ.
I've checked every nook and cranny, but my wallet is still missing!
Tôi đã kiểm tra mọi **ngóc ngách**, nhưng ví của tôi vẫn chưa thấy đâu!
Kids love exploring every nook and cranny in the park.
Trẻ con thích khám phá mọi **ngóc ngách** trong công viên.
If you want to find the truth, you'll have to look in every nook and cranny.
Nếu muốn biết sự thật, bạn phải tìm trong mọi **ngóc ngách**.