"nonplussed" in Vietnamese
Definition
Cảm giác quá bất ngờ hoặc bối rối đến mức không biết phải làm gì tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Hay đi kèm các động từ như ''trông'', ''có vẻ'', ''đứng''. Chỉ cảm giác ngỡ ngàng, không biết làm gì.
Examples
She looked nonplussed when I told her the news.
Khi tôi nói cho cô ấy biết tin, cô ấy trông rất **bàng hoàng**.
The students were nonplussed by the difficult question.
Các học sinh **bối rối** trước câu hỏi khó.
He stood nonplussed at the unexpected result.
Anh ấy đứng **bàng hoàng** trước kết quả bất ngờ.
I was totally nonplussed when he just walked away without a word.
Tôi hoàn toàn **bàng hoàng** khi anh ấy chỉ bỏ đi mà không nói một lời.
When the lights went out in the middle of the meeting, everyone looked nonplussed.
Khi điện tắt giữa cuộc họp, tất cả mọi người đều trông rất **bối rối**.
Her nonplussed reaction made it clear she wasn't expecting the surprise party at all.
Phản ứng **bàng hoàng** của cô ấy cho thấy rõ cô ấy hoàn toàn không ngờ tới bữa tiệc bất ngờ đó.