"nobleness" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ phẩm chất cao quý, có đạo đức, lòng chính trực hoặc sự đáng kính. Đôi khi cũng dùng chỉ xuất thân quý tộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn học, triết học hoặc văn bản nghiêm túc. Trong ngữ cảnh đời thường, nên dùng "nobility" hơn.
Examples
We could all use a little more nobleness in today’s world.
Chúng ta ai cũng cần thêm một chút **sự cao quý** trong thế giới ngày nay.
Her nobleness inspired everyone around her.
**Sự cao quý** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
Many people respect him for his nobleness and honesty.
Nhiều người kính trọng anh ấy vì **sự cao quý** và trung thực.
They admired the nobleness of her actions.
Họ ngưỡng mộ **sự cao quý** trong hành động của cô ấy.
There’s a certain nobleness in forgiving those who hurt you.
Tha thứ cho người làm tổn thương bạn cũng có một **sự cao quý** nhất định.
Even in defeat, he carried himself with nobleness.
Ngay cả khi thất bại, anh ấy vẫn giữ được **sự cao quý**.