Type any word!

"no stress" in Vietnamese

không căng thẳngđừng lokhông sao đâu

Definition

Cách diễn đạt thân thiện, không trang trọng để nói ai đó đừng lo lắng hoặc mọi việc đều dễ, không có gì nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ nên dùng khi nói chuyện hoặc nhắn tin với bạn bè. Thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi, như 'không sao đâu'. Không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

No stress, take your time.

**Đừng lo**, cứ từ từ làm nhé.

You forgot my book? No stress!

Bạn quên sách à? **Không có gì đâu!**

I can help after class, no stress.

Mình giúp sau giờ học, **không căng thẳng** nhé.

"Thanks for waiting." — "Hey, no stress at all!"

"Cảm ơn đã chờ." — "Ôi dào, **không sao đâu!**"

If you need more time, no stress — take as long as you want.

Cần thêm thời gian cũng **không căng đâu** — thoải mái đi nhé.

Sorry I’m a bit late. — No stress, I just got here too.

Xin lỗi, mình đến hơi trễ. — **Không sao đâu**, mình cũng vừa tới.