Type any word!

"no go" in Vietnamese

không thểkhông được

Definition

Diễn đạt ý không cho phép, không thực hiện được, hoặc không khả thi. Dùng khi một việc gì đó không thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ nên dùng khi nói chuyện thường ngày. Dùng để nói một điều không thể chấp nhận hoặc thực hiện được, ví dụ: 'điều đó là không thể'.

Examples

The meeting is a no go without the boss.

Không có sếp thì cuộc họp **không thể** diễn ra.

Traveling to that country right now is a no go.

Hiện tại đi đến quốc gia đó là **không thể**.

Wearing jeans to the wedding is a no go.

Mặc quần jeans đến đám cưới là **không được**.

I asked my manager for Friday off, but it was a no go.

Tôi xin nghỉ thứ Sáu với quản lý nhưng **không được**.

We tried to fix the old car, but it was a no go from the start.

Chúng tôi đã cố sửa chiếc xe cũ, nhưng ngay từ đầu đã **không thể**.

If it rains tomorrow, the picnic is a no go.

Nếu ngày mai mưa, buổi picnic sẽ **không thể** diễn ra.