Type any word!

"no earthly reason" in Vietnamese

không có lý do gìkhông có lý do rõ ràng nào

Definition

Được dùng để nói không có bất kỳ lý do rõ ràng hay hợp lý nào cho một việc gì đó. Nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại mà không thể giải thích được.

Usage Notes (Vietnamese)

'No earthly reason' khá trang trọng, thường dùng để nhấn mạnh trong viết hoặc nói kiểu kịch tính. Chủ yếu gặp trong cụm 'for no earthly reason'. Có thể nghe hơi cổ trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He left the meeting for no earthly reason.

Anh ấy rời khỏi cuộc họp mà **không có lý do gì**.

She started crying for no earthly reason.

Cô ấy bắt đầu khóc mà **không có lý do rõ ràng nào**.

The lights went out for no earthly reason.

Đèn tắt mà **không có lý do gì**.

There was no earthly reason for him to get upset, but he did.

Không có **lý do rõ ràng nào** để anh ấy giận nhưng anh ấy vẫn giận.

I searched everywhere and found no earthly reason for the noise.

Tôi tìm khắp nơi mà vẫn **không có lý do gì** cho tiếng ồn đó.

Sometimes, things just happen for no earthly reason.

Đôi khi, mọi chuyện xảy ra mà **không có lý do gì**.