"nipping" in Vietnamese
Definition
Hành động cắn nhẹ hoặc miêu tả thời tiết lạnh buốt, gây cảm giác tê hoặc đau nhẹ trên da.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động vật, người, hoặc mô tả thời tiết. 'Cắn nhẹ' mềm hơn 'cắn mạnh'. 'Nipping cold' chỉ lạnh buốt, tê tê, không phải rét thấu xương.
Examples
The puppy kept nipping at my fingers.
Chú cún con cứ **cắn nhẹ** ngón tay tôi.
The cold wind was nipping at our faces.
Gió lạnh **cắt vào** mặt chúng tôi.
Stop nipping your sister!
Đừng **cắn nhẹ** em gái nữa!
It’s nipping outside—better grab your jacket!
Bên ngoài **lạnh buốt** đấy—nên mặc áo khoác vào!
He laughed as the kitten started nipping at his toes.
Anh ấy cười khi con mèo con bắt đầu **cắn nhẹ** vào ngón chân anh.
Every time I reach for food, my parrot tries nipping me.
Mỗi lần tôi lấy thức ăn, con vẹt của tôi lại cố **cắn nhẹ** tôi.