"nimbly" in Vietnamese
Definition
Làm việc hoặc di chuyển một cách nhanh nhẹn, nhẹ nhàng và khéo léo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'di chuyển', 'nhảy', hoặc 'trả lời'. Không dùng cho các hành động chậm hay nặng nề.
Examples
The cat jumped nimbly onto the wall.
Con mèo nhảy lên tường một cách **nhanh nhẹn**.
She climbed the tree nimbly to get the kite.
Cô ấy **nhanh nhẹn** trèo lên cây để lấy con diều.
The dancer moved nimbly across the stage.
Vũ công di chuyển **nhanh nhẹn** trên sân khấu.
He fixed the small watch parts nimbly, without dropping anything.
Anh ấy sửa các bộ phận nhỏ của đồng hồ **nhanh nhẹn** mà không làm rơi gì cả.
She responded nimbly to all their questions during the interview.
Cô ấy **nhanh nhẹn** trả lời tất cả các câu hỏi trong buổi phỏng vấn.
The squirrel darted nimbly between the branches, searching for food.
Con sóc chạy **nhanh nhẹn** giữa các cành cây để tìm thức ăn.