"night person" in Vietnamese
Definition
Người thường cảm thấy tỉnh táo, năng suất vào ban đêm và thích thức khuya hơn là dậy sớm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người sống về đêm' là cách nói thân mật, hay dùng khi tự giới thiệu hoặc nói về người quen. Trái nghĩa là 'người buổi sáng'. Cũng có thể gọi là 'cú đêm'.
Examples
I'm a night person and usually go to bed after midnight.
Tôi là **người sống về đêm**, thường đi ngủ sau nửa đêm.
My sister is a night person, but I like waking up early.
Chị tôi là **người sống về đêm**, còn tôi lại thích dậy sớm.
Being a night person can make early classes difficult.
Là **người sống về đêm** thì học các lớp sáng sớm thật khó.
You can tell she's a night person—she's full of energy at midnight.
Bạn sẽ biết cô ấy là **người sống về đêm**—đến nửa đêm vẫn tràn đầy năng lượng.
I get my best ideas late—guess I'm just a night person.
Tôi hay nảy ra ý tưởng hay vào ban đêm—đúng là tôi là **người sống về đêm** rồi.
My friends love going out early, but as a night person, I come alive after dark.
Bạn bè tôi thích đi chơi sớm, còn là **người sống về đêm**, tôi chỉ thấy thật sự tỉnh táo sau khi trời tối.