"nibbles" in Vietnamese
Definition
Những món ăn nhỏ được phục vụ trước bữa ăn hoặc trong bữa tiệc, cũng có thể chỉ hành động ăn với miếng nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở bối cảnh thân mật, liên quan đến các món nhỏ như hạt, khoai tây chiên, phô mai trong tiệc tùng. Khác với bữa ăn chính.
Examples
We served cheese and crackers as nibbles at the party.
Chúng tôi đã phục vụ phô mai và bánh quy như **đồ ăn vặt** tại bữa tiệc.
She only takes small nibbles of her bread.
Cô ấy chỉ ăn **miếng nhỏ** bánh mì của mình.
Would you like some nibbles before dinner?
Bạn có muốn một ít **đồ ăn vặt** trước bữa tối không?
The kids kept coming back for more nibbles during the movie.
Bọn trẻ cứ liên tục quay lại lấy thêm **đồ ăn vặt** trong lúc xem phim.
There are plenty of nibbles on the table, so help yourself.
Trên bàn có rất nhiều **đồ ăn vặt**, cứ lấy nhé.
She brought some homemade nibbles to share with everyone at the office.
Cô ấy đã mang một số **đồ ăn vặt** tự làm tới để chia sẻ với mọi người ở công ty.