"newsreels" in Vietnamese
Definition
Các bộ phim ngắn ghi lại các bản tin và sự kiện, thường được chiếu ở rạp trước phim chính vào đầu và giữa thế kỷ 20.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về lịch sử, trước thời TV. Thường dùng trong ngữ cảnh hồi tưởng hoặc phim tài liệu.
Examples
Old newsreels showed the end of World War II.
Các **phim thời sự** cũ đã chiếu cảnh kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai.
People got their news from newsreels before TV existed.
Trước khi có TV, mọi người lấy tin tức từ **phim thời sự**.
The museum has original newsreels from the 1920s.
Bảo tàng có những **phim thời sự** gốc từ những năm 1920.
I love watching old newsreels because they capture history as it happened.
Tôi thích xem các **phim thời sự** cũ vì chúng ghi lại lịch sử như nguyên bản.
During the movie, they played newsreels about the latest political events.
Trong lúc chiếu phim, họ phát **phim thời sự** về các sự kiện chính trị mới nhất.
Some documentaries use vintage newsreels to tell their stories.
Một số phim tài liệu sử dụng **phim thời sự** cổ để kể chuyện.