"newish" in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó vẫn còn mới nhưng không hoàn toàn là đồ mới tinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hội thoại hằng ngày, nói về vật như xe cộ, quần áo. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
My shoes are still newish.
Đôi giày của tôi vẫn còn **khá mới**.
She bought a newish car last year.
Cô ấy đã mua một chiếc xe **khá mới** vào năm ngoái.
This jacket is newish, so be careful with it.
Áo khoác này **khá mới**, nên cẩn thận khi dùng nhé.
Is that phone newish, or have you had it for a while?
Điện thoại đó **khá mới** à, hay bạn dùng lâu rồi?
The couch is pretty newish, so let’s not spill anything on it.
Ghế sofa này **khá mới**, nên đừng làm đổ gì lên đó nhé.
I got this jacket last winter, so it’s still newish.
Tôi mua chiếc áo khoác này mùa đông năm ngoái, nên nó vẫn còn **khá mới**.