Type any word!

"negated" in Vietnamese

bị vô hiệu hóabị phủ nhận

Definition

Diễn tả điều gì đó đã bị làm cho không còn hiệu lực, bị bác bỏ hoặc chứng minh là không đúng, thường bằng cách nói điều ngược lại hoặc phủ nhận sự tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật như ('negated statement', 'negated effect'). Không chỉ đơn thuần là 'từ chối', mà là làm cho điều gì đó mất hiệu lực hoặc chứng minh là không đúng.

Examples

The result was negated by an error in the process.

Kết quả đã bị **vô hiệu hóa** do một lỗi trong quá trình.

His statement was quickly negated by new evidence.

Phát biểu của anh ta nhanh chóng bị **phủ nhận** bởi bằng chứng mới.

The effects of the medicine were negated by another drug.

Tác dụng của thuốc đã bị **vô hiệu hóa** bởi một loại thuốc khác.

Her apology was negated by her repeating the same mistake.

Lời xin lỗi của cô ấy đã bị **vô hiệu hóa** khi cô lặp lại sai lầm.

All his hard work was basically negated by a single careless mistake.

Tất cả công sức của anh ấy gần như đã bị **phủ nhận** chỉ vì một sai lầm bất cẩn.

The contract is negated if you miss a payment.

Hợp đồng sẽ bị **vô hiệu hóa** nếu bạn bỏ lỡ một khoản thanh toán.