Type any word!

"napoleons" in Vietnamese

bánh napoléonđồng napoléon (đồng vàng Pháp)

Definition

Napoléon là món bánh Pháp gồm nhiều lớp bột và kem. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ một loại đồng vàng cổ của Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'napoleons' thường chỉ món bánh, còn đồng vàng thì phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiệm bánh hay quán cà phê thường là món tráng miệng.

Examples

I bought two napoleons at the bakery for dessert.

Tôi đã mua hai chiếc **bánh napoléon** ở tiệm bánh để tráng miệng.

Napoleons are made of layers of puff pastry and cream.

**Bánh napoléon** được làm từ nhiều lớp bột và kem.

French napoleons are famous all over the world.

**Bánh napoléon** của Pháp nổi tiếng trên toàn thế giới.

He surprised me with some napoleons and coffee.

Anh ấy đã bất ngờ chuẩn bị **bánh napoléon** và cà phê cho tôi.

Collectors pay a lot for rare gold napoleons from the 1800s.

Những nhà sưu tập trả giá cao cho các **đồng napoléon** vàng hiếm từ thế kỷ 19.

Whenever I visit Paris, I have to get a couple of napoleons at my favorite bakery.

Mỗi khi đến Paris, tôi nhất định phải ghé tiệm bánh yêu thích để ăn vài chiếc **bánh napoléon**.