Type any word!

"mythic" in Vietnamese

huyền thoại

Definition

'Huyền thoại' dùng để chỉ những điều liên quan đến truyền thuyết hoặc có nét oai phong lẫm liệt, huyền bí như truyền thuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương hoặc khi mô tả người/vật có tầm vóc huyền thoại, không chú trọng thực hư. Không giống 'mythical' là nhấn mạnh sự không có thật.

Examples

The ancient hero became a mythic figure in his country.

Người anh hùng cổ xưa đã trở thành một nhân vật **huyền thoại** ở đất nước mình.

Dragons belong to the mythic world, not the real one.

Rồng thuộc về thế giới **huyền thoại**, không phải hiện thực.

Her stories have a mythic quality that fascinates readers.

Câu chuyện của cô ấy có chất **huyền thoại** khiến người đọc bị cuốn hút.

He achieved almost mythic status after winning five championships in a row.

Sau khi thắng liên tiếp năm giải vô địch, anh ấy đã đạt đến tầm **huyền thoại**.

There's something mythic about their journey across the desert.

Có điều gì đó **huyền thoại** trong hành trình băng qua sa mạc của họ.

The city's skyline looked almost mythic in the golden sunset.

Đường chân trời của thành phố trông gần như **huyền thoại** dưới ánh hoàng hôn vàng.