Type any word!

"mungo" in Vietnamese

đậu xanhđậu mung

Definition

Đậu xanh là loại đậu nhỏ màu xanh thường dùng trong ẩm thực châu Á, để nấu canh, làm rau mầm hoặc dùng trong các món salad.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đậu xanh' là cách gọi phổ biến nhất; đôi khi có thể thấy 'đậu mung' trên bao bì nhập khẩu. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực ẩm thực.

Examples

I bought mungo at the local Asian market.

Tôi đã mua **đậu xanh** ở chợ châu Á gần nhà.

Mungo is used to make bean sprouts.

**Đậu xanh** được dùng để làm giá đỗ.

My soup has mungo in it.

Canh của tôi có **đậu xanh**.

You can sprout mungo beans at home for a healthy snack.

Bạn có thể ủ **đậu xanh** tại nhà để làm món ăn vặt bổ dưỡng.

Most Asian grocery stores carry dried mungo beans.

Hầu hết các cửa hàng tạp hóa Châu Á đều bán **đậu xanh** khô.

I like to add cooked mungo to salads for extra protein.

Tôi thích thêm **đậu xanh** đã nấu chín vào salad để bổ sung protein.