Type any word!

"move away from" in Vietnamese

rời xatránh xachuyển hướng

Definition

Rời khỏi một nơi, không còn tham gia vào việc gì đó, hoặc chuyển sự chú ý sang điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa rời khỏi vị trí vật lý ('move away from the door') hoặc thay đổi thói quen, chủ đề ('move away from bad habits'). Thường mang tính trang trọng hơn so với các cách nói thông thường.

Examples

Please move away from the fire.

Làm ơn **rời xa** ngọn lửa đi.

She wants to move away from her hometown.

Cô ấy muốn **rời xa** quê hương của mình.

We should move away from fast food and eat healthier meals.

Chúng ta nên **rời xa** đồ ăn nhanh và ăn những bữa lành mạnh hơn.

After the accident, he decided to move away from racing altogether.

Sau tai nạn, anh ấy quyết định **rời xa** đua xe hoàn toàn.

It's time we move away from traditional methods and try something new.

Đã đến lúc chúng ta **rời xa** các phương pháp truyền thống và thử điều gì đó mới.

If you feel stressed, try to move away from the situation for a while.

Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, hãy cố gắng **rời xa** tình huống đó một lúc.