Type any word!

"move around" in Vietnamese

di chuyển xung quanhđi lại

Definition

Đi từ chỗ này sang chỗ khác, thường lặp đi lặp lại hoặc không theo hướng cố định; thay đổi vị trí hoặc địa điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày cho cả người và vật. Ngụ ý đi lại tự do hoặc không cố định vị trí. Gặp trong cụm như 'move around the city', 'can't move around easily'.

Examples

Children like to move around in the classroom.

Trẻ em thích **di chuyển xung quanh** trong lớp học.

After the surgery, she couldn't move around by herself.

Sau ca phẫu thuật, cô ấy không thể tự **di chuyển xung quanh**.

You are free to move around the building.

Bạn được tự do **di chuyển xung quanh** tòa nhà.

It's hard to move around the city during rush hour.

Vào giờ cao điểm, **di chuyển xung quanh** thành phố rất khó.

When I was younger, I loved to move around, try new places and meet new people.

Khi còn trẻ, tôi thích **di chuyển xung quanh**, thử những nơi mới và gặp gỡ mọi người mới.

Security asked us not to move around during the event.

Bảo vệ yêu cầu chúng tôi không **di chuyển xung quanh** trong suốt sự kiện.